Thông số cơ bản
| Công suất liên tục |
15kVA ( 12kW) |
| Công suất dự phòng |
17kVA ( 13,6kW) |
| Số pha |
3 Pha |
| Điện áp/ Tần số |
220/380V – 50Hz |
| Tốc độ vòng quay |
1500 Vòng/phút |
| Dòng điện |
23 A |
| Tiêu hao nhiên liệu tải |
5 lít/h |
| Độ ồn |
75±3 dB(A) @7m |
| Kích thước (LxWxH) |
1900 x 850 x 1100 mm |
| Bình nhiên liệu |
40 lít |
| Trọng lượng |
680 kg |
| Động cơ của máy phát điện Kofo 15kVA |
| Model |
Y485BD |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Hãng sản xuất động cơ |
Kofo |
| Số xi lanh |
4L |
| Tỉ số nén |
18 : 1 |
| Công suất liên tục |
17 kW |
| Điều chỉnh tốc độ |
Cơ học/Điện tử |
| Dung tích nước làm mát |
10 lit |
| Dung tích nhớt |
7 lít |
| Dung tích xi lanh |
2.04 lít |
| Hành trình pit tong |
85 x 90 mm |
| Đầu phát của máy phát điện Kofo 15kVA |
| Hãng sản xuất |
Stamford/ Mecc Alte/ Leroysomer/ Benzen |
| Công suất liên tục |
15 kVA |
| Cấp cách điện |
H |
| Cấp bảo vệ |
IP 23 |
| Kiểu kết nối |
3 pha, 4 dây |
| Bảng điều khiển của máy phát điện Kofo |
| Tùy chọn: Deepsea/ Datakom/ ComAp/ Smartgen |
| Màn hình điểu khiển LCD dễ sử dụng và thân thiện với người dùng. |
| Hiển thị đầy đủ thông số của máy phát điện. |
| Có chế độ bảo vệ dừng khẩn cấp |
| Cảnh báo: tốc độ động cơ, quá tải, áp suất dầu, nhiệt độ động cơ, … |
| Khung bệ, vỏ chống ồn |
| Hệ thống khung bệ dày chịu lực tốt, không bị rung lắc khi vận hành |
| Các góc có bố trí cao su kỹ thuật giảm giật. |
| Lớp mút cách âm dầy đảm bảo cách âm tuyệt đối |
| Vỏ chống ồn đạt các tiêu chuẩn quốc tế về giảm thanh |
| Bề mặt phủ hóa chất và sơn tĩnh điện chống oxy hóa. |
Vui lòng để lại đánh giá!
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.