Thông số cơ bản
| Công suất liên tục |
19kVA /15kW |
| Công suất dự phòng |
21kVA /16.5kW |
| Số pha |
3 Pha |
| Điện áp/ Tần số |
380V/ 50Hz |
| Tốc độ vòng quay |
1500 Vòng/phút |
| Bình nhiên liệu |
70 Lít |
| Tiêu hao nhiên liệu 100% tải |
4.4 lít/h |
| Độ ồn ( Cách 7m) |
66 dB(A) |
| Kích thước (Dài x rộng x cao) |
2150 x 850 x 1250 mm |
| Trọng lượng |
980 kg |
| Động cơ |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Hãng sản xuất động cơ |
KOFO |
| Số xi lanh |
4L |
| Tỉ số nén |
Báo giá chi tiết |
| Công suất liên tục |
30 kW |
| Điều chỉnh tốc độ |
Cơ học/Điện tử |
| Dung tích nước làm mát |
12L |
| Dung tích nhớt |
13L |
| Dung tích xi lanh |
3.61 lít |
| Đầu phát |
| Hãng sản xuất |
Stamford ( Anh Quốc) |
| Công suất liên tục |
19 kVA |
| Cấp cách điện |
H |
| Cấp bảo vệ |
IP 23 |
| Kiểu kết nối |
3 pha, 4 dây |
| Bảng điều khiển |
| Hãng sản xuất: MEBAY/ DEEPSEA ( Anh Quốc) |
| Màn hình điểu khiển LCD dễ sử dụng, thân thiện với người dùng. |
| Hiển thị đầy đủ thông số của máy phát điện. |
| Chế độ bảo vệ dừng khẩn cấp |
| Cảnh báo: tốc độ động cơ, quá tải, áp suất dầu, nhiệt độ … |
| Vỏ chống ồn |
| Vỏ chống ồn đồng bộ làm bằng thép nguyên khối, khả năng chống ồn tốt. |
| Hệ thống khung bệ dày chịu lực tốt, không bị rung lắc khi vận hành. |
| Các góc có bố trí cao su kỹ thuật chống rung, chống giật. |
| Lớp mút cách âm dầy đảm bảo cách âm tuyệt đối. |
| Vỏ chống ồn đạt các tiêu chuẩn quốc tế về giảm thanh |
| Bề mặt sơn tĩnh điện chống oxy hóa, thẩm mỹ cao. |
Vui lòng để lại đánh giá!
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.